Linux không chỉ dành cho máy chủ “production-only”: cùng một bộ kỹ năng, đọc layout file, chạy script an toàn, hiểu systemd/journalctl, SSH, disk và firewall, giúp bạn tự tin trên laptop WSL, VM CI, container host và server trong suốt vòng đời phần mềm: viết code, chạy pipeline, lên staging, debug log, hotfix.
Loạt này không thay thế chứng chỉ hay sách sysadmin dày cộp; nó là lớp bổ sung để developer và DevOps ít bị kẹt khi phải mở terminal, đọc cấu hình, hoặc phối hợp với platform/SRE, vẫn giữ độ sâu kỹ thuật, nhưng trục là công việc hằng ngày chứ không phải chỉ “vận hành DC”.
Tiền đề: SSH, shell cơ bản, khái niệm process/port. Nối tốt với loạt Mạng & DevOps (đặc biệt bài 08).
Bốn giai đoạn
I, Bản đồ hệ thống
Cấu hình và log nằm đâu; script dùng trong CI hoặc trên máy cần an toàn ra sao?
- Tổng quan Linux trên máy chủ, Distro vs kernel; pets vs cattle; vòng đời một môi trường Linux (từ dev tới deploy).
- FHS và đường dẫn cấu hình thường gặp,
/etc,/var, tìm file cấu hình & binary. - Shell và script ops an toàn, Quoting,
set -euo pipefail,trap, footgun trong pipeline.
II, Người dùng, dịch vụ, tiến trình
Ai chạy cái gì; service local và giới hạn tài nguyên (kể cả container).
- User, group, permission và sudo, UID/GID,
umask,sudoerstối thiểu. - systemd: unit, service, timer,
systemctl,journalctl, timer thay cron. - Process, ulimit và cgroup, Tín hiệu, OOM, cgroupv2, móc tới container.
III, Lưu trữ, gói, firewall, SSH
Từ “hết chỗ ghi log” tới “vào được máy qua SSH đúng cách”.
- Lưu trữ: disk, inode, filesystem,
df,du, inode, log phình. - Gói phần mềm và chiến lược cập nhật, apt/dnf, pinning, unattended-upgrades.
- Firewall trên Linux, nftables/ufw, default deny, IPv6.
- SSH: vận hành và hardening, Key,
sshd_config, bastion (ý tưởng).
IV, Thời gian, log, backup, incident
Khi mọi thứ “lạ” sau deploy hoặc sau reboot.
- Thời gian, timezone, logrotate,
timedatectl, chrony, journald retention. - Sao lưu, phục hồi và playbook incident, 3-2-1, restore drill, checklist môi trường.
Lộ trình đọc nhanh
| Mục tiêu | Thứ tự |
|---|---|
| Mới phải quản trị VM | 01 → 02 → 04 → 05 |
| Ổn định dịch vụ + log | 05 → 06 → 11 |
| Hardening trước public | 04 → 10 → 09 |
| Chuẩn bị incident | 07 → 11 → 12 |
Ghi chú: mỗi bài đủ dài để tra cứu; bạn có thể đọc lẻ theo việc đang làm (debug CI, mở cổng, đọc journal…) mà không bắt buộc lần lượt từ đầu.